拼
茄子泥
HSK6n 0 · Lv.1
qiéziní
cà tím dạng sệt; cà tím nghiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用茄子制作的泥状食品,通常用于调味或作为配菜。
等级
义项 ①n≈HSK6
cà tím dạng sệt; cà tím nghiền
一种用茄子制作的泥状食品,通常用于调味或作为配菜。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cà tím dạng sệt; cà tím nghiền
cà tím dạng sệt; cà tím nghiền
一种用茄子制作的泥状食品,通常用于调味或作为配菜。