拼
茴香豆
HSK5n 0 · Lv.1
huíxiāngdòu
Đậu thìa là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种豆类食品
等级
义项 ①n≈HSK5
Đậu thìa là
一种豆类食品
免费例句
妈妈买了茴香豆给爸爸当下酒菜。
Māma mǎile huíxiāng dòu gěi bàba dāng xiàjiǔ cài.
≈HSK5
Mẹ mua món đậu thì là để làm đồ nhắm rượu.
Mom bought fennel beans as a snack for Dad to go with his drink.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分