拼
茶缸子
HSK7-9n 0 · Lv.1
chágāngzǐ
cốc uống trà (loại cốc sâu, có quai, đáy và miệng to bằng nhau hoặc xấp xỉ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比较深的带把儿的茶杯,多用搪瓷制成,口和底一样大或差不多大
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cốc uống trà (loại cốc sâu, có quai, đáy và miệng to bằng nhau hoặc xấp xỉ)
比较深的带把儿的茶杯,多用搪瓷制成,口和底一样大或差不多大
免费例句
请帮我把水倒满茶缸子。
Qǐng bāng wǒ bǎ shuǐ dào mǎn chágāngzi.
≈HSK4
Làm ơn rót đầy nước vào ca trà giúp tôi.
Please help me fill the mug with water.
茶缸子里的茶还冒着热气。
Chágāngzi lǐ de chá hái màozhe rèqì.
≈HSK5
Trà trong ca vẫn còn bốc hơi nóng.
The tea in the mug is still steaming.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分