拼
草稿纸
HSK6n 0 · Lv.1
cǎogǎozhǐ
nháp; giấy nháp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于书写草稿、练习或临时记录的纸张。
等级
义项 ①n≈HSK6
nháp; giấy nháp
用于书写草稿、练习或临时记录的纸张。
免费例句
考试时可以使用草稿纸吗?
Kǎoshì shí kěyǐ shǐyòng cǎogǎo zhǐ ma?
≈HSK4
Khi thi có được dùng giấy nháp không?
Can I use scratch paper during the exam?
请把草稿纸放在桌子右边。
Qǐng bǎ cǎogǎo zhǐ fàng zài zhuōzi yòubiān.
≈HSK4
Hãy đặt giấy nháp ở bên phải bàn.
Please put the draft paper on the right side of the desk.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分