拼
草莓印
HSK4n 0 · Lv.1
cǎoméiyìn
hickey; vết hickey; Dâu tây; dấu ấn dâu tây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 草莓是一种水果,味道甜美,常用于制作甜点和饮料。 印则可以指印记或标志,草莓印可能指与草莓相关的印记或图案。
等级
义项 ①n≈HSK4
hickey; vết hickey; Dâu tây; dấu ấn dâu tây
草莓是一种水果,味道甜美,常用于制作甜点和饮料。 印则可以指印记或标志,草莓印可能指与草莓相关的印记或图案。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分