拼
药片儿
HSK2n 0 · Lv.1
yàopiàner
viên thuốc; thuốc viên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 药片儿是指一种药物的剂型,通常是固体的,方便口服。
等级
义项 ①n≈HSK2
viên thuốc; thuốc viên
药片儿是指一种药物的剂型,通常是固体的,方便口服。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
viên thuốc; thuốc viên
viên thuốc; thuốc viên
药片儿是指一种药物的剂型,通常是固体的,方便口服。