WinHSK

荷包蛋

HSK7-9n
0 · Lv.1
bāodàn

trứng ốp la; trứng tráng bao; trứng chần nước sôi

poached egg

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去壳后煮熟或煎熟的家禽蛋,多为鸡蛋。因蛋清包裹着蛋黄就像用荷叶托着一样,故称
义项 nHSK7-9

trứng ốp la; trứng tráng bao; trứng chần nước sôi

去壳后煮熟或煎熟的家禽蛋,多为鸡蛋。因蛋清包裹着蛋黄就像用荷叶托着一样,故称

免费例句

你喜欢吃荷包蛋吗?

Nǐ xǐhuān chī hébāodàn ma?

HSK2

Bạn có thích ăn trứng ốp la không?

Do you like eating fried eggs?

他做的荷包蛋真香。

Tā zuò de hébāodàn zhēn xiāng.

HSK3

Trứng ốp la anh ấy làm thật thơm.

The fried eggs he made are really fragrant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan