WinHSK

莲花落

HSK7-9n
0 · Lv.1
liánhuālào

làn điệu'hoa sen rụng' (điệu hát đánh nhịp bằng phách, sau mỗi đoạn thường đệm câu'hoa sen rụng, hoa sen rụng')

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 曲艺的一种,用竹板打节拍, 每段常以'莲花落,落莲花'一类的句子做衬腔或尾声
义项 nHSK7-9

làn điệu'hoa sen rụng' (điệu hát đánh nhịp bằng phách, sau mỗi đoạn thường đệm câu'hoa sen rụng, hoa sen rụng')

曲艺的一种,用竹板打节拍, 每段常以'莲花落,落莲花'一类的句子做衬腔或尾声

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan