拼
菜籽油
HSK7-9n 0 · Lv.1
càizǐyóu
dầu hạt cải; dầu cải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 菜油。也作菜子油
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dầu hạt cải; dầu cải
菜油。也作菜子油
免费例句
去超市买一桶菜籽油回家吧。
Qù chāoshì mǎi yī tǒng càizǐyóu huí jiā ba.
≈HSK3
Đi siêu thị mua một thùng dầu cải về nhà đi.
Go to the supermarket and buy a jug of rapeseed oil to take home.
用菜籽油炒菜,香味特别浓郁。
Yòng càizǐyóu chǎocài, xiāngwèi tèbié nóngyù.
≈HSK5
Dùng dầu cải xào rau, mùi thơm đặc biệt đậm đà.
Stir-frying with rapeseed oil gives a very rich aroma.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分