WinHSK

营养品

HSK5n
0 · Lv.1
yíngyǎngpǐn

đồ dinh dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含有丰富养分的滋补食品
义项 nHSK5

đồ dinh dưỡng; thực phẩm dinh dưỡng

含有丰富养分的滋补食品

免费例句

她每天都服用营养品。

Tā měitiān dōu fúyòng yíngyǎngpǐn.

HSK5

Cô ấy sử dụng thực phẩm dinh dưỡng mỗi ngày.

She takes nutritional supplements every day.

我给妈妈买了营养品。

Wǒ gěi māma mǎi le yíngyǎngpǐn.

HSK5

Tôi đã mua cho mẹ thực phẩm dinh dưỡng.

I bought some nutritional supplements for my mom.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan