拼
营养素
HSK5n 0 · Lv.1
yíngyǎngsù
chất bổ; chất dinh dưỡng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 食物中具有营养的物质,包括蛋白质、脂肪、糖类、维生素、矿物质、膳食纤维素和水等
等级
义项 ①n≈HSK5
chất bổ; chất dinh dưỡng
食物中具有营养的物质,包括蛋白质、脂肪、糖类、维生素、矿物质、膳食纤维素和水等
免费例句
他在学习各种营养素的知识。
Tā zài xuéxí gèzhǒng yíngyǎngsù de zhīshi.
≈HSK5
Anh ấy đang học kiến thức về các loại chất dinh dưỡng.
He is learning about various nutrients.
孩子成长需要很多营养素。
Háizi chéngzhǎng xūyào hěn duō yíngyǎngsù.
≈HSK5
Trẻ con trưởng thành cần rất nhiều chất dinh dưỡng.
Children need many nutrients to grow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分