WinHSK

落地窗

HSK6n
0 · Lv.1
luòchuāng

cửa sổ sát đất; cửa sổ sát sàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 下端直到地面或楼板的高而长的窗子
义项 nHSK6

cửa sổ sát đất; cửa sổ sát sàn

下端直到地面或楼板的高而长的窗子

免费例句

我家安装了落地窗。

Wǒ jiā ānzhuāng le luòdìchuāng.

HSK4

Nhà tôi đã lắp cửa sổ sát đất.

My home has floor-to-ceiling windows installed.

这间卧室有落地窗。

Zhè jiān wòshì yǒu luòdìchuāng.

HSK5

Phòng ngủ này có cửa sổ sát đất.

This bedroom has floor-to-ceiling windows.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan