WinHSK

葡萄糖

HSK4n
0 · Lv.1
pútáotánɡ

đường glucô

漢越 bồ đào đường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自然界分布最广的单糖
义项 nHSK4

đường glucô

自然界分布最广的单糖

免费例句

他输液输的是葡萄糖。

tā shū yè shū de shì pú táo táng

HSK6

Dịch truyền anh ấy truyền là glucose.

He was given glucose through an IV drip.

另外,蜂蜜中的果糖要转化为葡萄糖,才能被人体吸收,空腹饮用无法真正实现其功能。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50