拼
葡萄胎
HSK7-9n 0 · Lv.1
pútáotāi
chửa trứng; thai trứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肿瘤的一种,妇女受孕后胚胎发育异常,在子宫内形成许多成串的葡萄状小囊,囊内含有液体
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chửa trứng; thai trứng
肿瘤的一种,妇女受孕后胚胎发育异常,在子宫内形成许多成串的葡萄状小囊,囊内含有液体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分