拼
董事会
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǒngshìhuì
ban giám đốc; hội đồng quản trị
漢越 đổng sự hội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些企业或公司、学校等的领导机构
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ban giám đốc; hội đồng quản trị
某些企业或公司、学校等的领导机构
免费例句
董事会一致通过了这项决定。
Dǒngshìhuì yīzhì tōngguò le zhè xiàng juédìng.
≈HSK5
Hội đồng quản trị đã nhất trí thông qua quyết định này.
The board of directors unanimously passed this decision.
董事会的决定对公司很重要。
Dǒngshìhuì de juédìng duì gōngsī hěn zhòngyào.
≈HSK5
Quyết định của hội đồng quản trị rất quan trọng đối với công ty.
The board's decision is very important to the company.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分