WinHSK

葵花子

HSK2n
0 · Lv.1
kuíhuā

hạt quỳ; hạt hướng dương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向日葵的种子,通常用于食用或榨油。
义项 nHSK2

hạt quỳ; hạt hướng dương

向日葵的种子,通常用于食用或榨油。

免费例句

吃葵花籽要吐掉壳哦。

Chī kuíhuāzǐ yào tǔ diào ké ò.

HSK4

Ăn hạt hướng dương phải nhả vỏ ra nhé.

When eating sunflower seeds, you need to spit out the shells.

看电视时我爱吃葵花子。

Kàn diànshì shí wǒ ài chī kuíhuāzǐ.

HSK4

Tôi thích ăn hạt hướng dương khi xem tivi.

I like eating sunflower seeds while watching TV.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan