拼
蒙古族
HSK7-9n 0 · Lv.1
měnggǔzú
dân tộc Mông Cổ (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở các khu vực Nội mông Cổ, Cát Lâm, Hắc Long Giang, Liêu Ninh, Ninh Hạ, Tân Cương, Cam Túc, Thanh Hải, Hà Bắc, Hà Nam...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国少数民族之一,分布在内蒙古、吉林、黑 龙江、辽宁、宁夏、新疆、甘肃、青海、河北、河南
- 蒙古人民共和国的民族
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dân tộc Mông Cổ (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở các khu vực Nội mông Cổ, Cát Lâm, Hắc Long Giang, Liêu Ninh, Ninh Hạ, Tân Cương, Cam Túc, Thanh Hải, Hà Bắc, Hà Nam...)
中国少数民族之一,分布在内蒙古、吉林、黑 龙江、辽宁、宁夏、新疆、甘肃、青海、河北、河南
义项 ②n≈HSK7-9
dân tộc Mông Cổ (của người Mông Cổ)
蒙古人民共和国的民族
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分