拼
蒙古族
HSK7-9n 0 · Lv.1
měnggǔzú
dân tộc Mông Cổ (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở các khu vực Nội mông Cổ, Cát Lâm, Hắc Long Giang, Liêu Ninh, Ninh Hạ, Tân Cương, Cam Túc, Thanh Hải, Hà Bắc, Hà Nam...)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分