WinHSK

蒙蒙亮

HSK7-9adj
0 · Lv.1
méngméngliàng

tảng sáng; tờ mờ sáng; tảng tảng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天刚有些亮
义项 adjHSK7-9

tảng sáng; tờ mờ sáng; tảng tảng

天刚有些亮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan