WinHSK

蒸汽机

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēng

máy hơi nước; máy chạy bằng hơi nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利用水蒸气产生动力的发动机,由供应水蒸气的装置、汽缸和传动机构组成多用作机车的发动机
义项 nHSK7-9

máy hơi nước; máy chạy bằng hơi nước

利用水蒸气产生动力的发动机,由供应水蒸气的装置、汽缸和传动机构组成多用作机车的发动机

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan