WinHSK

藏羚羊

HSK5n
0 · Lv.1
cánglíngyáng

linh dương Tây Tạng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种珍稀动物
义项 nHSK5

linh dương Tây Tạng

一种珍稀动物

免费例句

藏羚羊的绒毛非常珍贵。

Zànglíngyáng de róngmáo fēicháng zhēnguì.

HSK5

Lông mao của linh dương Tây Tạng rất quý giá.

The down of the Tibetan antelope is very precious.

我们要保护藏羚羊的栖息地。

Wǒmen yào bǎohù zànglíngyáng de qīxīdì.

HSK6

Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống của linh dương Tây Tạng.

We need to protect the habitat of the Tibetan antelope.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan