拼
藩属国
HSK5n 0 · Lv.1
fānshǔguó
hàng rào thuộc địa; quốc gia chư hầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在某个强国的统治或影响下,保持一定程度的自治权的国家。
等级
义项 ①n≈HSK5
hàng rào thuộc địa; quốc gia chư hầu
指在某个强国的统治或影响下,保持一定程度的自治权的国家。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分