拼
虚拟机
HSK7-9n 0 · Lv.1
xūnǐjī
máy ảo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是一种通过软件模拟而创建的计算环境,使得一台物理计算机可以运行多个独立的操作系统和应用程序
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy ảo
是一种通过软件模拟而创建的计算环境,使得一台物理计算机可以运行多个独立的操作系统和应用程序
免费例句
虚拟机能运行多个操作系统。
Xūnǐ jī néng yùnxíng duō gè cāozuò xìtǒng.
≈HSK5
Máy ảo có thể chạy nhiều hệ điều hành.
A virtual machine can run multiple operating systems.
虚拟机能模拟真实环境。
Xūnǐjī néng mónǐ zhēnshí huánjìng.
≈HSK6
Máy ảo có thể mô phỏng môi trường thật.
A virtual machine can simulate a real environment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分