WinHSK

蛋糕模

HSK5n
0 · Lv.1
dàngāo

Khuôn bánh ngọt; bánh ngọt; khuôn bánh Khuôn bánh là công cụ dùng để làm bánh, thường được làm bằng kim loại hoặc silicone, giúp bánh giữ được hình dạng.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蛋糕模是用来制作蛋糕的工具,通常是用金属或硅胶制成的,可以帮助蛋糕保持形状。
义项 nHSK5

Khuôn bánh ngọt; bánh ngọt; khuôn bánh Khuôn bánh là công cụ dùng để làm bánh, thường được làm bằng kim loại hoặc silicone, giúp bánh giữ được hình dạng.

蛋糕模是用来制作蛋糕的工具,通常是用金属或硅胶制成的,可以帮助蛋糕保持形状。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan