WinHSK

蛋糕粉

HSK6n
0 · Lv.1
dàngāofěn

Bột để làm bánh ngọt; bột bánh ngọt; bột làm bánh Bột bánh ngọt là loại bột được sử dụng để làm bánh, thường được pha trộn từ bột mì, đường và các thành phần khác.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蛋糕粉是用来制作蛋糕的粉末,通常由小麦粉、糖和其他成分混合而成。
义项 nHSK6

Bột để làm bánh ngọt; bột bánh ngọt; bột làm bánh Bột bánh ngọt là loại bột được sử dụng để làm bánh, thường được pha trộn từ bột mì, đường và các thành phần khác.

蛋糕粉是用来制作蛋糕的粉末,通常由小麦粉、糖和其他成分混合而成。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan