拼
蛋糕裙
HSK3n 0 · Lv.1
dàngāoqún
(văn học) váy bánh bèo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lit. cake skirt
- tiered skirt
等级
义项 ①n≈HSK3
(văn học) váy bánh bèo
lit. cake skirt
义项 ②n≈HSK3
váy xếp tầng
tiered skirt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分