拼
蝉知了
HSK1n 0 · Lv.1
chánzhīliǎo
ve sầu (Côn trùng); chán zhīliǎo - ve sầu; côn trùng kêu mùa hè
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蝉知了 - 一种夏季常见的昆虫,以其独特的鸣叫声而闻名。
等级
义项 ①n≈HSK1
ve sầu (Côn trùng); chán zhīliǎo - ve sầu; côn trùng kêu mùa hè
蝉知了 - 一种夏季常见的昆虫,以其独特的鸣叫声而闻名。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分