WinHSK

蝴蝶结

HSK5n
0 · Lv.1
diéjié

cái nơ; nơ bướm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形状像蝴蝶的结子
义项 nHSK5

cái nơ; nơ bướm

形状像蝴蝶的结子

免费例句

我买了带蝴蝶结的鞋子。

Wǒ mǎi le dài húdiéjié de xiézi.

HSK4

Tôi đã mua một đôi giày có gắn nơ.

I bought shoes with a bow.

这个礼物上系了一个蝴蝶结。

Zhège lǐwù shàng jì le yī gè húdiéjié.

HSK5

Món quà này được trang trí bằng nơ.

This gift is tied with a bow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan