WinHSK

行政部

HSK7-9n
0 · Lv.1
xíngzhèng

phòng hành chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公司或机构中负责处理行政事务的部门。
义项 nHSK7-9

phòng hành chính

公司或机构中负责处理行政事务的部门。

免费例句

行政部帮助安排出差计划。

Xíngzhèngbù bāngzhù ānpái chūchāi jìhuà.

HSK4

Phòng hành chính giúp sắp xếp kế hoạch công tác.

The administrative department helps arrange business trip plans.

行政部管理办公室的设备。

Xíngzhèng bù guǎnlǐ bàngōngshì de shèbèi.

HSK5

Phòng hành chính quản lý thiết bị văn phòng.

The administrative department manages office equipment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50