WinHSK

行政院

HSK7-9n
0 · Lv.1
xíngzhèngyuàn

Hành chính viện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指中华民国和台湾最高的行政机关
义项 nHSK7-9

Hành chính viện

指中华民国和台湾最高的行政机关

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan