拼
行程单
HSK5n 0 · Lv.1
xíngchéngdān
(vé điện tử) biên lai hành trình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国内机票的报销凭证
等级
义项 ①n≈HSK5
(vé điện tử) biên lai hành trình
国内机票的报销凭证
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(vé điện tử) biên lai hành trình
(vé điện tử) biên lai hành trình
国内机票的报销凭证