WinHSK

衣架儿

HSK3n
0 · Lv.1
jiàér

mắc áo; móc áo; giá treo áo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 衣架儿是用来挂衣服的工具,通常由木头、塑料或金属制成。
义项 nHSK3

mắc áo; móc áo; giá treo áo

衣架儿是用来挂衣服的工具,通常由木头、塑料或金属制成。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan