拼
补偿金
HSK6n 0 · Lv.1
bǔchángjīn
tiền bồi thường (trong văn bản hợp đồng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指法律规定的对人进行补偿的一种金额
等级
义项 ①n≈HSK6
tiền bồi thường (trong văn bản hợp đồng)
指法律规定的对人进行补偿的一种金额
免费例句
补偿金是员工的权益。
Bǔchángjīn shì yuángōng de quányì.
≈HSK5
Tiền bồi thường là quyền lợi của nhân viên.
Compensation is an employee's right.
补偿金是按照法律规定发放的。
Bǔcháng jīn shì ànzhào fǎlǜ guīdìng fāfàng de.
≈HSK5
Tiền bồi thường là dựa theo quy định pháp luật.
Compensation is paid according to legal regulations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分