拼
表姐妹
HSK2n 0 · Lv.1
biǎojiěmèi
biểu tỷ muội; chị em bà con (con gái của cô, cậu hoặc dì); chị em họ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 姑母、舅父或姨母的女儿
等级
义项 ①n≈HSK2
biểu tỷ muội; chị em bà con (con gái của cô, cậu hoặc dì); chị em họ
姑母、舅父或姨母的女儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分