拼
表情包
HSK5n 0 · Lv.1
biǎoqíngbāo
icon; stick; biểu tượng cảm xúc; gói biểu cảm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是一种利用图片来表示感情的方式。
等级
义项 ①n≈HSK5
icon; stick; biểu tượng cảm xúc; gói biểu cảm
是一种利用图片来表示感情的方式。
免费例句
他发给我很多表情包。
Tā fā gěi wǒ hěnduō biǎoqíngbāo.
≈HSK4
Anh ấy gửi cho tôi rất nhiều biểu cảm.
He sent me a lot of emoji stickers.
你有搞笑的表情包吗?
Nǐ yǒu gǎoxiào de biǎoqíng bāo ma?
≈HSK4
Bạn có icon nào hài hước không?
Do you have any funny emoji packs?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分