拼
表演唱
HSK3v 0 · Lv.1
biǎoyǎnchàng
biểu diễn (phối hợp hát, múa, làm động tác)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种带有戏剧性质和舞蹈动作的演唱形式
等级
义项 ①v≈HSK3
biểu diễn (phối hợp hát, múa, làm động tác)
一种带有戏剧性质和舞蹈动作的演唱形式
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分