拼
表面光
HSK5adj 0 · Lv.1
biǎomiànguāng
sáng bóng; trơn bóng (bề mặt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表面上光洁,形容图有其表
等级
义项 ①adj≈HSK5
sáng bóng; trơn bóng (bề mặt)
表面上光洁,形容图有其表
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sáng bóng; trơn bóng (bề mặt)
sáng bóng; trơn bóng (bề mặt)
表面上光洁,形容图有其表