拼
袖珍人
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiùzhēnrén
quỷ lùn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dwarf
- little person
- midget
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quỷ lùn
dwarf
义项 ②n≈HSK7-9
người bé nhỏ
little person
义项 ③n≈HSK7-9
người lùn
midget
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分