拼
被淘汰
HSK6phrase 0 · Lv.1
bèitáotài
bị loại; bị đào thải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 被淘汰是指在某个竞争或选择中,因不符合要求或标准而被排除在外。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
bị loại; bị đào thải
被淘汰是指在某个竞争或选择中,因不符合要求或标准而被排除在外。
免费例句
他们的产品被淘汰了。
Tāmen de chǎnpǐn bèi táotài le.
≈HSK5
Sản phẩm của họ đã bị đào thải rồi.
Their products have been eliminated.
他在比赛中被淘汰了。
Tā zài bǐsài zhōng bèi táotài le.
≈HSK5
Anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi.
He was eliminated in the competition.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分