WinHSK

被淘汰

HSK6phrase
0 · Lv.1
bèitáotài

bị loại; bị đào thải

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan