WinHSK

装饰砖

HSK6n
0 · Lv.1
zhuāngshìzhuān

Gạch ốp trang trí; Gạch trang trí; Gạch trang trí là loại gạch được sử dụng để làm đẹp không gian, thường có hoa văn hoặc màu sắc đặc biệt.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装饰砖是一种用于美化空间的砖,通常具有特殊的图案或颜色。
义项 nHSK6

Gạch ốp trang trí; Gạch trang trí; Gạch trang trí là loại gạch được sử dụng để làm đẹp không gian, thường có hoa văn hoặc màu sắc đặc biệt.

装饰砖是一种用于美化空间的砖,通常具有特殊的图案或颜色。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan