WinHSK

裙带菜

HSK3n
0 · Lv.1
qúndàicài

tảo quần đới (một loại tảo nâu dẹt như dải váy, dùng làm thức ăn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 褐藻类植物,生长在海水中,长一米多,褐色,有多数羽状的柔软裂片,扁平如带状,边缘有缺刻可供食用
义项 nHSK3

tảo quần đới (một loại tảo nâu dẹt như dải váy, dùng làm thức ăn)

褐藻类植物,生长在海水中,长一米多,褐色,有多数羽状的柔软裂片,扁平如带状,边缘有缺刻可供食用

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan