拼
西兰花
HSK6n 0 · Lv.1
xīlánhuā
bông cải xanh; súp lơ xanh
broccoli
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种绿色的蔬菜,营养丰富。
等级
义项 ①n≈HSK6
bông cải xanh; súp lơ xanh
一种绿色的蔬菜,营养丰富。
免费例句
妈妈做了蒜蓉西兰花。
Māma zuò le suànróng xīlánhuā.
≈HSK4
Mẹ làm súp lơ xanh xào tỏi.
Mom made garlic broccoli.
小朋友喜欢吃西兰花。
Xiǎopéngyou xǐhuān chī xīlánhuā.
≈HSK4
Trẻ con thích ăn súp lơ xanh.
Children like to eat broccoli.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分