WinHSK

西北方

HSK3n
0 · Lv.1
běifāng

Tây Bắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. northwest
  2. northwestern
义项 nHSK3

Tây Bắc

northwest

义项 nHSK3

tây bắc

northwestern

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan