拼
西洋景
HSK4n 0 · Lv.1
xīyángjǐng
kính chiếu ảnh (trò chơi dân gian, đặt ảnh phong cảnh dưới thấu kính, cho xem ảnh qua kính)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 民间文娱活动的一种装置,若干幅画片左右推动,周而复始,观众从透镜中看放大的画面画片多是西洋画,所以叫西洋景
- 比喻故弄玄虚借以骗人的事物或手法
等级
义项 ①n≈HSK4
kính chiếu ảnh (trò chơi dân gian, đặt ảnh phong cảnh dưới thấu kính, cho xem ảnh qua kính)
民间文娱活动的一种装置,若干幅画片左右推动,周而复始,观众从透镜中看放大的画面画片多是西洋画,所以叫西洋景
义项 ②n≈HSK4
ngón bịp; thủ đoạn bịp bợm
比喻故弄玄虚借以骗人的事物或手法
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分