拼
西洋镜
HSK4n 0 · Lv.1
xīyángjìng
(nghĩa bóng) hanky-panky
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) hanky-panky
- (old) peep show
- trickery
等级
义项 ①n≈HSK4
(nghĩa bóng) hanky-panky
(fig.) hanky-panky
义项 ②n≈HSK4
(cũ) xem trộm
(old) peep show
义项 ③n≈HSK4
thủ đoạn
trickery
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分