拼
西洋鸭
HSK5n 0 · Lv.1
xīyángyā
ngan; vịt phương Tây; vịt tây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 西洋鸭是一种常见的家禽,主要用于养殖和食用。
等级
义项 ①n≈HSK5
ngan; vịt phương Tây; vịt tây
西洋鸭是一种常见的家禽,主要用于养殖和食用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngan; vịt phương Tây; vịt tây
ngan; vịt phương Tây; vịt tây
西洋鸭是一种常见的家禽,主要用于养殖和食用。