WinHSK

西瓜汁

HSK4n
0 · Lv.1
guāzhī

nước ép dưa hấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由西瓜榨出的汁液,通常被用作饮料
义项 nHSK4

nước ép dưa hấu

由西瓜榨出的汁液,通常被用作饮料

免费例句

请给我一杯纯西瓜汁。

Qǐng gěi wǒ yī bēi chún xīguā zhī.

HSK3

Xin cho tôi một ly nước ép dưa hấu nguyên chất.

Please give me a glass of pure watermelon juice.

好,我也喝果汁吧,我要西瓜汁。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan