拼
西餐厅
HSK5 0 · Lv.1
xīcāntīng
Nhà hàng Tây; Nhà hàng phương Tây; Nhà hàng Âu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 西餐厅是提供西方菜肴的餐厅,通常包括意大利、法国、美国等国家的美食。
等级
义项 ①≈HSK5
Nhà hàng Tây; Nhà hàng phương Tây; Nhà hàng Âu
西餐厅是提供西方菜肴的餐厅,通常包括意大利、法国、美国等国家的美食。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分