WinHSK

观察家

HSK5n
0 · Lv.1
guānchájiā

nhà quan sát; người quan sát; nhà bình luận chính trị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 政治评论家通常用做报刊上重要政治评论文章作者的署名
义项 nHSK5

nhà quan sát; người quan sát; nhà bình luận chính trị

政治评论家通常用做报刊上重要政治评论文章作者的署名

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan